primary sex characteristic
A doctor uses a diagram to explain primary sex characteristics in a health class.
Danh từ: Đặc điểm sinh dục sơ cấp (primary sex characteristic) là các đặc điểm giới tính được xác định về mặt di truyền, liên quan trực tiếp đến sinh sản, bao gồm cơ quan sinh dục và các cơ quan sinh sản (như tinh hoàn, buồng trứng, tử cung, dương vật, âm đạo). Những đặc điểm này hình thành từ khi sinh ra và phát triển hoàn thiện trong giai đoạn dậy thì.
- (Sự hiện diện của buồng trứng hoặc tinh hoàn là một đặc điểm sinh dục sơ cấp giúp phân biệt nam và nữ ngay từ khi sinh ra.)
- (Các bác sĩ kiểm tra đặc điểm sinh dục sơ cấp để xác định giới tính sinh học của trẻ sơ sinh.)
- "Development of primary sex characteristics": sự phát triển của các đặc điểm sinh dục sơ cấp, thường được thảo luận trong sinh học phát triển hoặc y học.
- The development of primary sex characteristics is regulated by hormones such as testosterone and estrogen. (Sự phát triển của đặc điểm sinh dục sơ cấp được điều chỉnh bởi các hormone như testosterone và estrogen.)
- "Disorders of primary sex characteristics": rối loạn về đặc điểm sinh dục sơ cấp (ví dụ: tình trạng lưỡng tính, rối loạn phát triển giới tính).
- Some individuals are born with ambiguous primary sex characteristics, requiring medical evaluation. (Một số người sinh ra với đặc điểm sinh dục sơ cấp không rõ ràng, cần được đánh giá y tế.)
- Secondary sex characteristic (n): đặc điểm sinh dục thứ cấp (như giọng nói, lông mặt, ngực, hông) – xuất hiện ở tuổi dậy thì, không trực tiếp liên quan đến sinh sản.
- Sexual dimorphism (n): dị hình giới tính – sự khác biệt về hình thái giữa các giới.
- Biological sex trait: đặc điểm giới tính sinh học.
- Reproductive organ characteristic: đặc điểm cơ quan sinh sản.
Không có phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ này; thường được dùng với các động từ như: - "Determine primary sex characteristics": xác định đặc điểm sinh dục sơ cấp. - Ultrasound can help determine primary sex characteristics before birth. (Siêu âm có thể giúp xác định đặc điểm sinh dục sơ cấp trước khi sinh.)
Không có thành ngữ phổ biến; thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc giáo dục giới tính.